one-handed

/'wʌn'hændid/
Học thuật
Thân thiện
one-handed

A basketball player makes a one-handed shot during a game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một tay: Chỉ hành động được thực hiện chỉ bằng một tay, hoặc chỉ sử dụng một tay.
    • Làm bằng một tay: Mô tả việc đó được hoàn thành chỉ với sự hỗ trợ của một bàn tay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a one-handed catch. (Anh ấy thực hiện một pha bắt bóng bằng một tay.)
    • This tool is designed for one-handed use. (Công cụ này được thiết kế để sử dụng bằng một tay.)
    • She is a skilled one-handed typist. ( ấy một người đánh máy bằng một tay rất thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-handed operation": thao tác một tay.

    • The new smartphone allows for easy one-handed operation. (Điện thoại thông minh mới cho phép thao tác một tay dễ dàng.)
  • "a one-handed technique": kỹ thuật một tay.

    • The magician performed the trick with a clever one-handed technique. (Ảo thuật gia thực hiện trò ảo thuật bằng một kỹ thuật một tay khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • One-handedly (phó từ): một cách một tay.
    • He opened the jar one-handedly. (Anh ấy mở cái lọ một cách một tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-handed: bằng một tay, một mình (có thể mang nghĩa rộng hơn không sự giúp đỡ).
    • He completed the task single-handed. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "one-handed").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "one-handed").

one-handed

A basketball player makes a one-handed shot during a game.

tính từ
  1. một tay
  2. làm bằng một tay

Từ tương tự