handed

Học thuật
Thân thiện
handed

A right-handed artist carefully sketches a portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tay, sử dụng tay: Mô tả một người, sinh vật hoặc hành động liên quan đến việc sử dụng một hoặc cả hai tay. Từ này thường được kết hợp với một từ khác (như số đếm hoặc tính từ) để chỉ số lượng tay được sử dụng hoặc sở thích sử dụng tay nào.
    • Thuận tay: Dùng để chỉ việc ưa dùng tay trái hoặc tay phải trong các hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most tasks are designed for two-handed people. (Hầu hết các công việc được thiết kế cho những người hai tay / sử dụng cả hai tay.)
    • He is left-handed. (Anh ấy thuận tay trái.)
    • The sculpture was a delicate, one-handed piece of work. (Bức tượng một tác phẩm tinh xảo, được tạo tác bằng một tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be handed something": (Cấu trúc bị động) được đưa, được trao cái đó.
    • She was handed the award by the president. ( ấy được chủ tịch trao tặng giải thưởng.)
  • "open-handed": (Tính từ) rộng lượng, hào phóng.
    • They are known for their open-handed generosity to charity. (Họ nổi tiếng sự hào phóng rộng lượng đối với các tổ chức từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (adj): Thuận tay trái.
    • A left-handed compliment. (Một lời khen mỉa mai / khen như chê.)
  • Right-handed (adj): Thuận tay phải.
  • Two-handed (adj): Dùng hai tay, cần hai tay để sử dụng.
    • A two-handed sword. (Thanh kiếm hai tay.)
  • Hand (n/v): Bàn tay; đưa, trao tay.
  • Handy (adj): Tiện lợi, khéo tay.
Từ đồng nghĩa
  • Manual (adj): (Thuộc về) bằng tay, thủ công.
    • Manual labor. (Lao động chân tay.)
  • Dexterous (adj): Khéo tay, linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'handed' tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb riêng. Các phrasal verb thường bắt nguồn từ động từ 'hand'). - Hand down: Truyền lại (cho thế hệ sau), tuyên án. - The tradition was handed down from our ancestors. (Truyền thống này được ông cha truyền lại.) - Hand in: Nộp (bài, đơn). - Please hand in your assignments by Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.) - Hand out: Phát ra, phân phát. - Volunteers are handing out food to the homeless. (Các tình nguyện viên đang phát thức ăn cho ngườigia cư.)

Thành ngữ liên quan
  • To be caught red-handed: Bị bắt quả tang.
    • The thief was caught red-handed stealing the jewels. (Tên trộm bị bắt quả tang khi đang ăn cắp trang sức.)
  • A heavy-handed approach: Cách tiếp cận thô bạo, thiếu tế nhị.
    • The government used a heavy-handed approach to suppress the protest. (Chính phủ đã sử dụng biện pháp thô bạo để đàn áp cuộc biểu tình.)
handed

A right-handed artist carefully sketches a portrait.

Adjective
  1. , liên quan tới việc sử dụng tay
    • a one-handed knight
      hiệp sĩ một tay