one-quarter
Danh từ: - Một phần tư: "one-quarter" chỉ một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể, tương đương với 1/4 hoặc 25%. - Ví dụ: A quarter of a pound is one-quarter of a pound. (Một phần tư pound là một phần tư của một pound.)
- (Cô ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh pizza.)
- (Một phần tư số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- "one-quarter of the time": một phần tư thời gian.
- He spends one-quarter of the time on homework. (Anh ấy dành một phần tư thời gian cho bài tập về nhà.)
- "one-quarter share": phần sở hữu một phần tư.
- She owns a one-quarter share of the company. (Cô ấy sở hữu một phần tư cổ phần của công ty.)
- Quarter (danh từ): một phần tư, thường dùng thay cho "one-quarter" trong ngữ cảnh thông thường.
- A quarter of an hour is 15 minutes. (Một phần tư giờ là 15 phút.)
- Quarterly (tính từ/trạng từ): hàng quý (ba tháng một lần), không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng liên quan đến khái niệm một phần tư.
- We have quarterly meetings. (Chúng tôi có các cuộc họp hàng quý.)
- One fourth: một phần tư (cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong toán học hoặc văn viết).
- One fourth of the cake is left. (Một phần tư chiếc bánh còn lại.)
- 25 percent: 25 phần trăm (dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc tài chính).
- 25 percent of the budget is for education. (25 phần trăm ngân sách dành cho giáo dục.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "one-quarter". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to cut" hoặc "to divide": - Cut into one-quarter: cắt thành một phần tư. - Please cut the apple into one-quarter pieces. (Làm ơn cắt quả táo thành các miếng một phần tư.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "one-quarter". Tuy nhiên, khái niệm này xuất hiện trong các thành ngữ như: - A quarter of a century: một phần tư thế kỷ (25 năm). - They celebrated a quarter of a century of marriage. (Họ kỷ niệm một phần tư thế kỷ kết hôn.)