one-step

/'wʌnstep/
Học thuật
Thân thiện
one-step

A couple dances the one-step at a vintage ballroom party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy một nhịp: Một điệu nhảy trong phòng khiêu vũ, phổ biến vào đầu thế kỷ 20, nhịp độ nhanh tiền thân của điệu fox-trot.
    • Bản nhạc cho điệu nhảy này: Một bản nhạc được soạn với nhịp điệu phù hợp để nhảy điệu one-step.
  2. Nội động từ:

    • Nhảy điệu một nhịp: Thực hiện các bước nhảy của điệu one-step.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The one-step was all the rage in the 1910s. (Điệu one-step đã rất thịnh hành vào những năm 1910.)
    • The band played a lively one-step. (Ban nhạc chơi một bản one-step sôi động.)
  • Nội động từ:

    • The couple one-stepped across the dance floor. (Cặp đôi nhảy điệu one-step khắp sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dance the one-step": nhảy điệu one-step (một cách diễn đạt cụ thể hơn).
    • They learned to dance the one-step at the vintage ball. (Họ đã học nhảy điệu one-step tại buổi khiêu vũ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox-trot (n): Điệu nhảy phòng khiêu vũ phát triển từ one-step, nhịp điệu chậm hơn phức tạp hơn.
  • Two-step (n): Một điệu nhảy khác với nhịp bước chân khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Ballroom dance: điệu nhảy phòng khiêu vũ (nghĩa rộng, chỉ chung).
  • Early 20th-century dance: điệu nhảy đầu thế kỷ 20 (mô tả theo thời kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "one-step" với tư cách động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "one-step".

one-step

A couple dances the one-step at a vintage ballroom party.

danh từ
  1. (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp
nội động từ
  1. nhảy điệu một nhịp