one-step
/'wʌnstep/
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu nhảy nhịp một: Một điệu nhảy sôi động, phổ biến vào đầu thế kỷ 20, có nhịp độ nhanh và các bước đơn giản theo nhịp 2/4 hoặc 6/8.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orchestre a commencé à jouer un one-step entraînant. (Ban nhạc bắt đầu chơi một điệu one-step sôi động.)
- Le one-step était très populaire dans les années 1910. (Điệu nhảy one-step rất phổ biến vào những năm 1910.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Danser le one-step": nhảy điệu one-step.
- Ils ont dansé le one-step toute la soirée. (Họ đã nhảy điệu one-step suốt cả buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Fox-trot (danh từ giống đực): Một điệu nhảy khác cùng thời kỳ, có nhịp độ chậm hơn và phức tạp hơn one-step.
- Charleston (danh từ giống đực): Một điệu nhảy sôi động khác của thập niên 1920.
Từ đồng nghĩa
- Danse rapide (cụm danh từ): điệu nhảy nhanh (cách gọi chung, không phải tên riêng của điệu nhảy).
Lưu ý
- "One-step" là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp để chỉ điệu nhảy cụ thể này. Nó luôn được viết có dấu gạch nối.
danh từ giống đực
-
điệu nhảy nhịp một