onerousness

/'ɔnərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
onerousness

The onerousness of the task made him sigh deeply.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc: Chỉ đặc điểm của một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc gánh nặng đòi hỏi nhiều công sức, gây mệt mỏi hoặc khó khăn một cách đáng kể.
    • Tính chất phiền hà: Chỉ đặc điểm của một việc gây ra sự bất tiện, rắc rối hoặc phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The onerousness of the administrative paperwork delayed the project. (Tính chất phiền hà của thủ tục giấy tờ hành chính đã làm trì hoãn dự án.)
    • He was fully aware of the onerousness of his new managerial duties. (Anh ấy hoàn toàn nhận thức được tính chất nặng nề của những nhiệm vụ quản lý mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer onerousness of...": nhấn mạnh mức độ cực kỳ nặng nề/khó nhọc của một việc đó.
    • The sheer onerousness of the journey made them reconsider. (Tính chất cực kỳ khó nhọc của chuyến đi khiến họ phải suy nghĩ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Onerous (tính từ): nặng nề, khó nhọc, phiền hà.
    • The contract terms were deemed onerous. (Các điều khoản hợp đồng bị coi nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Burdensomeness: tính chất gánh nặng.
  • Arduousness: tính chất gian khổ, khó khăn.
  • Oppressiveness: tính chất áp chế, nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • To bear the onerousness of something: gánh chịu tính chất nặng nề của điều .
    • She had to bear the onerousness of caring for her sick parent alone. ( ấy phải gánh chịu tính chất nặng nề của việc một mình chăm sóc người cha/mẹ bị bệnh.)
onerousness

The onerousness of the task made him sigh deeply.

danh từ
  1. tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà

Từ đồng nghĩa