Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự nặng, sự nặng nề
  • tính chất nặng, tính chất khó tiêu (đồ ăn)
  • tính chất nặng trình trịch, tính chất vụng về khó coi, tính chất thô
  • tình trạng xấu, tình trạng lầy lội khó đi (đường sá)
  • sự đau buồn, sự buồn phiền; sự chán nản
Related search result for "heaviness"
Comments and discussion on the word "heaviness"