heaviness

/'hevinis/
Học thuật
Thân thiện
heaviness

The heaviness of the suitcase made it difficult to carry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nặng, sự nặng nề: Chất lượng hoặc trạng thái trọng lượng lớn.
    • Tính chất nặng trình trịch, vụng về: Đặc điểm thiếu sự thanh thoát, nhẹ nhàng hoặc duyên dáng.
    • Sự đau buồn, sự buồn phiền; sự chán nản: Trạng thái tinh thần u sầu, nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heaviness of the suitcase made it difficult to carry. (Sự nặng nề của chiếc vali khiến khó mang theo.)
    • The heaviness of the atmosphere in the room was palpable after the bad news. (Sự nặng nề của bầu không khí trong phòng có thể cảm nhận được sau tin xấu.)
    • She felt a great heaviness in her heart. ( ấy cảm thấy một nỗi buồn nặng trĩu trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heaviness of the air": Sự oi bức, ngột ngạt của không khí (thường trước cơn giông).

    • There was a strange heaviness in the air before the storm. ( một sự nặng nề kỳ lạ trong không khí trước cơn bão.)
  • "Heaviness of sleep": Giấc ngủ sâu mệt.

    • He woke from a deep heaviness of sleep. (Anh ấy tỉnh dậy từ một giấc ngủ sâu nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy (adj): nặng, nặng nề.

    • a heavy box (một chiếc hộp nặng)
  • Heavily (adv): một cách nặng nề.

    • He breathed heavily. (Anh ấy thở một cách nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight: trọng lượng, sức nặng.
  • Burden: gánh nặng.
  • Sadness: nỗi buồn.
  • Gloom: sự u ám, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
  • Lightness: sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát.
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
heaviness

The heaviness of the suitcase made it difficult to carry.

danh từ
  1. sự nặng, sự nặng nề
  2. tính chất nặng, tính chất khó tiêu (đồ ăn)
  3. tính chất nặng trình trịch, tính chất vụng về khó coi, tính chất thô
  4. tình trạng xấu, tình trạng lầy lội khó đi (đường sá)
  5. sự đau buồn, sự buồn phiền; sự chán nản

Từ trái nghĩa

Từ chứa "heaviness"

Từ có nhắc đến "heaviness"