onglon

Học thuật
Thân thiện
onglon

Le cheval a un onglon fendu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Móng vuốt (của thú guốc chẵn): Chỉ phần móng cứng, thường hình móng guốc, của các loài động vật thuộc bộ Guốc chẵn như lợn, hươu, nai, trâu, .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sanglier a un onglon très résistant. (Con lợn rừng có một móng vuốt rất cứng.)
    • Le vétérinaire examine l'onglon du bœuf. (Bác sĩ thú y đang kiểm tra móng vuốt của con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maladie de l'onglon": Bệnh về móng, thường gặpgia súc.
    • L'éleveur doit surveiller les maladies de l'onglon dans son troupeau. (Người chăn nuôi phải theo dõi các bệnh về móng trong đàn gia súc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Onglet (danh từ giống đực): Có nghĩa là "mảnh giấy nhỏ", "thẻ" hoặc một phần cắt thịt (trong ẩm thực). Không đồng nghĩa với onglon.
  • Sabot (danh từ giống đực): Móng guốc (chỉ toàn bộ bàn chân móng cứng của động vật). Nghĩa rộng hơn onglon.
  • Pied (danh từ giống đực): Bàn chân (nghĩa chung cho người động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Doigt du pied (nghĩa đen: ngón chân): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để chỉ cấu trúc tương đương, nhưng ít phổ biến hơn onglon.
onglon

Le cheval a un onglon fendu.

danh từ giống đực
  1. móng vuốt (của thú guốc chẵn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "onglon"