enclin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng, có thiên hướng: Diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc sự sẵn sàng về mặt tinh thần đối với một điều gì đó.
- Nghiêng về, ngả về: Chỉ sự thiên vị hoặc ưu tiên cho một lựa chọn, ý kiến hoặc hành vi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est enclin à la paresse. (Anh ấy có khuynh hướng lười biếng.)
- Je ne suis pas enclin à lui faire confiance. (Tôi không có thiên hướng tin tưởng anh ta.)
- Une personne encline à la mélancolie. (Một người có xu hướng u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être enclin à + infinitif": Có khuynh hướng làm gì.
- Les enfants sont souvent enclins à croire aux histoires merveilleuses. (Trẻ em thường có khuynh hướng tin vào những câu chuyện kỳ diệu.)
"Être enclin à + nom": Có thiên hướng về điều gì.
- Elle est encline à la générosité. (Cô ấy có thiên hướng rộng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Incliner (động từ): Làm cho nghiêng về, khiến có khuynh hướng.
- Ses arguments m'inclinent à accepter. (Những lập luận của anh ấy khiến tôi nghiêng về việc chấp nhận.)
Inclination (danh từ): Khuynh hướng, sự thiên về.
- Avoir une inclination pour la musique. (Có khuynh hướng với âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Porté à: Có xu hướng về.
- Disposé à: Sẵn sàng, có ý định.
- Prédisposé: Có sẵn khuynh hướng.
Từ trái nghĩa
- Réticent: Miễn cưỡng, do dự.
- Peu disposé: Ít sẵn sàng.
- Opposé à: Phản đối, chống lại.
tính từ
- thiên về, ngả về
- Enclin au malthiên về cái xấu, thiên về cái ác