enclin

Học thuật
Thân thiện
enclin

Il est enclin à aider les autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuynh hướng, thiên hướng: Diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc sự sẵn sàng về mặt tinh thần đối với một điều đó.
    • Nghiêng về, ngả về: Chỉ sự thiên vị hoặc ưu tiên cho một lựa chọn, ý kiến hoặc hành vi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est enclin à la paresse. (Anh ấy khuynh hướng lười biếng.)
    • Je ne suis pas enclin à lui faire confiance. (Tôi không thiên hướng tin tưởng anh ta.)
    • Une personne encline à la mélancolie. (Một người xu hướng u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enclin à + infinitif": khuynh hướng làm gì.

    • Les enfants sont souvent enclins à croire aux histoires merveilleuses. (Trẻ em thường khuynh hướng tin vào những câu chuyện kỳ diệu.)
  • "Être enclin à + nom": thiên hướng về điều .

    • Elle est encline à la générosité. ( ấy thiên hướng rộng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incliner (động từ): Làm cho nghiêng về, khiến khuynh hướng.

    • Ses arguments m'inclinent à accepter. (Những lập luận của anh ấy khiến tôi nghiêng về việc chấp nhận.)
  • Inclination (danh từ): Khuynh hướng, sự thiên về.

    • Avoir une inclination pour la musique. ( khuynh hướng với âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Porté à: xu hướng về.
  • Disposé à: Sẵn sàng, có ý định.
  • Prédisposé: Có sẵn khuynh hướng.
Từ trái nghĩa
  • Réticent: Miễn cưỡng, do dự.
  • Peu disposé: Ít sẵn sàng.
  • Opposé à: Phản đối, chống lại.
enclin

Il est enclin à aider les autres.

tính từ
  1. thiên về, ngả về
    • Enclin au mal
      thiên về cái xấu, thiên về cái ác