onguent

Học thuật
Thân thiện
onguent

On applique un onguent sur une petite coupure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc bôi dẻo: Một loại chế phẩm dược phẩm dạng mềm, dẻo, dùng để bôi trực tiếp lên da hoặc vết thương nhằm mục đích điều trị, làm dịu hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un onguent pour soigner l'eczéma. (Bác sĩ đã một loại thuốc bôi dẻo để chữa bệnh chàm.)
    • Elle applique un onguant cicatrisant sur la brûlure. ( ấy bôi một loại thuốc bôi dẻo làm lành vết thương lên vết bỏng.)
    • Cet onguent à base de plantes est très efficace contre les douleurs musculaires. (Loại thuốc bôi dẻo thảo dược này rất hiệu quả với chứng đau cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onguent mercuriel": Thuốc bôi chứa thủy ngân (một loại thuốc , ít được dùng hiện nay).

    • L'onguent mercuriel était autrefois utilisé comme antiseptique. (Thuốc bôi thủy ngân trước đây được dùng như một chất sát trùng.)
  • "Pommade et onguent": Cụm từ so sánh, thường dùng trong dược học để phân biệt giữa các dạng bào chế mỡ (pommade) thuốc mỡ dẻo (onguent), trong sử dụng thông thường đôi khi được dùng lẫn lộn.

Biến thể từ gần giống
  • Pommade (n.f): Thuốc mỡ, một dạng bào chế tương tự, thường đặc hơn hoặc thành phần khác một chút so với onguent.
  • Baume (n.m): Cao dán, thuốc xoa, thường tính chất làm dịu.
  • Crème (n.f): Kem, một chế phẩm dạng nhũ tương mềm để bôi ngoài da.
Từ đồng nghĩa
  • Pommade: Thuốc mỡ.
  • Topique: Thuốc dùng ngoài (danh từ hoặc tính từ, chỉ chung các loại thuốc bôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est de l'onguent de miton (, ít dùng): Đó chỉ là lời nói suông, lời hứa hão (nghĩa bóng, so sánh với một thứ thuốc bôi vô dụng).
    • Ses promesses, c'est de l'onguent de miton. (Những lời hứa của anh ta chỉ là lời nói suông.)
onguent

On applique un onguent sur une petite coupure.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc bôi dẻo

Từ có nhắc đến "onguent"