onirique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giấc mơ, chiêm bao: "onirique" mô tả những gì liên quan đến thế giới của những giấc mơ, đến trải nghiệm trong mơ.
- Như trong mơ, mộng mơ: "onirique" còn được dùng để miêu tả một thứ gì đó có chất lượng kỳ ảo, phi thực, giống như trong một giấc mơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le film a une ambiance très onirique. (Bộ phim có một bầu không khí rất mộng mơ.)
- Ses peintures représentent des paysages oniriques. (Những bức tranh của anh ấy thể hiện những phong cảnh như trong mơ.)
- C'était une expérience presque onirique. (Đó là một trải nghiệm gần như trong mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rêve onirique": giấc mơ (nhấn mạnh tính chất mộng mị).
- Il a décrit son rêve onirique avec beaucoup de détails. (Anh ấy đã mô tả giấc mơ mộng mị của mình với rất nhiều chi tiết.)
"Univers onirique": thế giới mộng mơ, vũ trụ của những giấc mơ.
- L'auteur crée un univers onirique fascinant. (Tác giả tạo ra một thế giới mộng mơ đầy mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Onirisme (danh từ giống đực): trạng thái mộng mị, tính chất mộng mơ; (trong tâm thần học) là trạng thái mê sảng giống như đang mơ.
- L'onirisme de ses poèmes est remarquable. (Tính chất mộng mơ trong những bài thơ của ông thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Rêvé: được mơ thấy, mộng mơ.
- Irréel: không thực, hư ảo.
- Fantasmagorique: kỳ ảo, như ảo ảnh.
Từ trái nghĩa
- Réaliste: hiện thực, thực tế.
- Prosaïque: tầm thường, không có chất thơ.
- Terrrestre: trần tục, thuộc về trái đất.
tính từ
- (thuộc) chiêm bao
- Délire oniriquehoang tưởng chiêm bao
- (văn học) như cõi mộng
- Atmosphère oniriquebầu không khí như cõi mộng