onirique

tính từ
  1. (thuộc) chiêm bao
    • Délire onirique
      hoang tưởng chiêm bao
  2. (văn học) như cõi mộng
    • Atmosphère onirique
      bầu không khí như cõi mộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "onirique"

onirique
Une jeune fille flotte doucement dans un paysage onirique.