oniromancie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật đoán mộng: "oniromancie" là một hình thức bói toán, tiên tri dựa trên việc phân tích và giải đoán các giấc mơ để tiên đoán tương lai hoặc hiểu những thông điệp tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oniromancie était pratiquée dans de nombreuses cultures anciennes. (Thuật đoán mộng đã được thực hành trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
- Elle s'intéresse à l'oniromancie pour interpréter ses rêves récurrents. (Cô ấy quan tâm đến thuật đoán mộng để giải mã những giấc mơ lặp lại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiquer l'oniromancie": thực hành thuật đoán mộng.
- Certains chamans prétendent pratiquer l'oniromancie. (Một số pháp sư tự nhận là thực hành thuật đoán mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oniromancien / Oniromancienne (n): người hành nghề đoán mộng, nhà giải mộng.
- Il a consulté un oniromancien pour comprendre son cauchemar. (Anh ấy đã tham vấn một nhà giải mộng để hiểu cơn ác mộng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Interprétation des rêves: sự giải mã giấc mơ.
- Onirocritie: (từ hiếm gặp) khoa giải mộng.
Từ trái nghĩa
- Rationalisme: chủ nghĩa duy lý (phủ nhận các hình thức tiên tri như đoán mộng).
- Scepticisme: thuyết hoài nghi.
danh từ giống cái
- thuật đoán mộng