onomatope

/'ɔnoumætɔp/ Cách viết khác : (onomatope) /'ɔnoumætoup/
Học thuật
Thân thiện
onomatope

The word "buzz" is an example of an onomatope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ tượng thanh: Một từ mô phỏng âm thanh tự nhiên, chẳng hạn như tiếng động vật kêu, tiếng va chạm, hoặc âm thanh từ thiên nhiên. Đây một thuật ngữ ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Buzz" is an onomatope for the sound a bee makes. ("Buzz" một từ tượng thanh mô phỏng tiếng ong kêu.)
    • Many comic books use onomatopes like "pow" and "boom" for action sounds. (Nhiều truyện tranh sử dụng các từ tượng thanh như "pow" "boom" cho âm thanh hành động.)
    • The word "meow" is a common onomatope. (Từ "meow" một từ tượng thanh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "onomatope" được sử dụng để phân tích phân loại từ vựng dựa trên nguồn gốc âm thanh của chúng.
    • Linguists study how onomatopes vary across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các từ tượng thanh khác nhau giữa các ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Onomatopoeia (n): (Thuật ngữ phổ biến hơn) Hiện tượng tạo từ tượng thanh; từ tượng thanh.
    • Onomatopoeia is a common feature in poetry. (Từ tượng thanh một đặc điểm phổ biến trong thơ ca.)
  • Onomatopoeic (adj): tính chất tượng thanh.
    • "Sizzle" is an onomatopoeic word. ("Sizzle" một từ tính chất tượng thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitative word: Từ mô phỏng.
  • Echoic word: Từ vang âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

onomatope

The word "buzz" is an example of an onomatope.

danh từ
  1. từ tượng thanh

Từ gần giống