onomatop
/'ɔnoumætɔp/ Cách viết khác : (onomatope) /'ɔnoumætoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ tượng thanh: Một từ mô phỏng âm thanh tự nhiên, như tiếng động vật kêu, tiếng va chạm, hoặc âm thanh của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Buzz" is an onomatop for the sound a bee makes. ("Buzz" là một từ tượng thanh cho âm thanh của con ong.)
- In comic books, words like "boom" and "pow" are common onomatops. (Trong truyện tranh, những từ như "boom" và "pow" là những từ tượng thanh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học và nghệ thuật: "Onomatop" thường được các nhà văn, nhà thơ và họa sĩ truyện tranh sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh sống động, giúp người đọc dễ hình dung.
- The poet used onomatops like "whisper" and "rustle" to create a serene atmosphere. (Nhà thơ đã sử dụng các từ tượng thanh như "whisper" (thì thầm) và "rustle" (xào xạc) để tạo bầu không khí thanh bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Onomatope (n): Cách viết khác của "onomatop", cùng nghĩa.
- Onomatopoeia (n): Hiện tượng tượng thanh; thuật ngữ chỉ việc tạo ra hoặc sử dụng các từ tượng thanh.
- Onomatopoeia is a common feature in many languages. (Hiện tượng tượng thanh là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
- Onomatopoeic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất tượng thanh.
- The word "sizzle" is onomatopoeic. (Từ "sizzle" (xèo xèo) mang tính tượng thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Imitative word: Từ mô phỏng.
- Sound word: Từ chỉ âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "onomatop").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "onomatop").