ontogénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Thuộc về sự phát triển cá thể: Mô tả những gì liên quan đến quá trình phát triển của một sinh vật từ lúc hình thành (như trứng được thụ tinh) cho đến khi trưởng thành.
- (Triết học) Thuộc về sự phát sinh bản thể: Mô tả những gì liên quan đến nguồn gốc và sự hình thành của một thực thể hay một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les changements ontogéniques de la grenouille sont fascinants. (Những thay đổi phát triển cá thể của con ếch rất thú vị.)
- C'est un problème ontogénique complexe en philosophie. (Đó là một vấn đề phát sinh bản thể phức tạp trong triết học.)
- L'étude ontogénique suit le développement de l'embryon. (Nghiên cứu phát triển cá thể theo dõi sự phát triển của phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus ontogénique": Quá trình phát triển cá thể.
- Le processus ontogénique humain dure plusieurs décennies. (Quá trình phát triển cá thể của con người kéo dài vài thập kỷ.)
- "Approche ontogénique": Cách tiếp cận/phương pháp luận tập trung vào sự phát triển cá thể hoặc nguồn gốc hình thành.
- Une approche ontogénique est nécessaire pour comprendre ce comportement. (Một cách tiếp cận phát triển cá thể là cần thiết để hiểu hành vi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ontogenèse (danh từ giống cái): Sự phát triển cá thể; sự phát sinh bản thể.
- L'ontogenèse décrit le développement d'un organisme. (Sự phát triển cá thể mô tả sự phát triển của một sinh vật.)
- Ontogénétiquement (trạng từ): Một cách liên quan đến sự phát triển cá thể/phát sinh bản thể.
- Ces traits sont ontogénétiquement déterminés. (Những đặc điểm này được xác định một cách liên quan đến sự phát triển cá thể.)
Từ đồng nghĩa
- Développemental (trong sinh học): (thuộc về) sự phát triển.
- Génésique (trong triết học, ít phổ biến hơn): (thuộc về) sự phát sinh, nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm đặc thù.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) phát triển cá thể
- (triết học) phát sinh bản thể