antagonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đối kháng, đối lập, tương phản: Chỉ tính chất của hai hoặc nhiều yếu tố, lực lượng, ý kiến hoặc lợi ích hoàn toàn trái ngược nhau, xung đột và loại trừ lẫn nhau.
- (Sinh học, Dược học) Đối kháng: Chỉ chất hoặc cơ chế có tác dụng ngăn chặn hoặc làm mất tác dụng của một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Leurs points de vue sont totalement antagoniques. (Quan điểm của họ hoàn toàn đối kháng.)
- Ces deux médicaments ont des effets antagoniques. (Hai loại thuốc này có tác dụng đối kháng.)
- Une relation antagonique s'est installée entre les deux entreprises. (Một mối quan hệ đối kháng đã hình thành giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forces antagoniques": Các lực lượng đối kháng.
- Les forces antagoniques se neutralisent mutuellement. (Các lực lượng đối kháng triệt tiêu lẫn nhau.)
"Principes antagoniques": Các nguyên tắc đối lập.
- Ces deux philosophies sont fondées sur des principes antagoniques. (Hai triết lý này được xây dựng trên những nguyên tắc đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
Antagonisme (danh từ giống đực): Sự đối kháng, tình trạng xung đột.
- L'antagonisme entre ces deux théories est évident. (Sự đối kháng giữa hai học thuyết này là rõ ràng.)
Antagoniste (tính từ & danh từ): (Người/vật) đối kháng, đối thủ.
- Il est le personnage antagoniste du film. (Anh ta là nhân vật phản diện của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
- Opposé: Đối lập, trái ngược.
- Contraire: Trái ngược, đối nghịch.
- Conflictuel: Xung đột, mâu thuẫn.
- Incompatible: Không tương thích, xung khắc.
Từ trái nghĩa
- Compatible: Tương thích.
- Similaire: Tương tự.
- Convergent: Hội tụ, cùng chiều.
- Synergique: Hiệp đồng, cùng tác dụng.
tính từ
- đối kháng
- Intérêts antagoniquesquyền lợi đối kháng