antagonique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đối kháng, đối lập, tương phản: Chỉ tính chất của hai hoặc nhiều yếu tố, lực lượng, ý kiến hoặc lợi ích hoàn toàn trái ngược nhau, xung đột loại trừ lẫn nhau.
    • (Sinh học, Dược học) Đối kháng: Chỉ chất hoặc cơ chế tác dụng ngăn chặn hoặc làm mất tác dụng của một chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leurs points de vue sont totalement antagoniques. (Quan điểm của họ hoàn toàn đối kháng.)
    • Ces deux médicaments ont des effets antagoniques. (Hai loại thuốc này tác dụng đối kháng.)
    • Une relation antagonique s'est installée entre les deux entreprises. (Một mối quan hệ đối kháng đã hình thành giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forces antagoniques": Các lực lượng đối kháng.

    • Les forces antagoniques se neutralisent mutuellement. (Các lực lượng đối kháng triệt tiêu lẫn nhau.)
  • "Principes antagoniques": Các nguyên tắc đối lập.

    • Ces deux philosophies sont fondées sur des principes antagoniques. (Hai triếtnày được xây dựng trên những nguyên tắc đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonisme (danh từ giống đực): Sự đối kháng, tình trạng xung đột.

    • L'antagonisme entre ces deux théories est évident. (Sự đối kháng giữa hai học thuyết nàyrõ ràng.)
  • Antagoniste (tính từ & danh từ): (Người/vật) đối kháng, đối thủ.

    • Il est le personnage antagoniste du film. (Anh tanhân vật phản diện của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposé: Đối lập, trái ngược.
  • Contraire: Trái ngược, đối nghịch.
  • Conflictuel: Xung đột, mâu thuẫn.
  • Incompatible: Không tương thích, xung khắc.
Từ trái nghĩa
  • Compatible: Tương thích.
  • Similaire: Tương tự.
  • Convergent: Hội tụ, cùng chiều.
  • Synergique: Hiệp đồng, cùng tác dụng.
tính từ
  1. đối kháng
    • Intérêts antagoniques
      quyền lợi đối kháng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antagonique"