ontogénique

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) phát triển cá thể
  2. (triết học) phát sinh bản thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ontogénique
L'étude de l'évolution ontogénique d'une grenouille est fascinante.