onycholysis

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Tình trạng tách móng: "onycholysis" chỉ sự tách rời của móng tay hoặc móng chân khỏi lớp nền móng (nail bed) bên dưới, thường bắt đầu từ đầu móng lan dần về phía gốc. Đây một triệu chứng, không phải bệnh độc lập, có thể do nhiều nguyên nhân như chấn thương, nhiễm nấm, bệnh vẩy nến, hoặc tác dụng phụ của thuốc.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng tách móng thường thấybệnh nhân bị vẩy nến.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng tách móng sau khi kiểm tra móng tay của bệnh nhân.)
  • (Chấn thương móng có thể gây ra tình trạng tách móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Onycholysis as a symptom: Tách móng có thể dấu hiệu của bệnh hệ thống như cường giáp (hyperthyroidism) hoặc thiếu máu.

    • Onycholysis may indicate an underlying thyroid disorder. (Tình trạng tách móng có thể chỉ ra rối loạn tuyến giáp tiềm ẩn.)
  • Onycholysis due to infection: Nhiễm nấm (như nấm Candida) thường gây tách móng kèm đổi màu.

    • Fungal onycholysis requires antifungal treatment. (Tình trạng tách móng do nấm cần điều trị bằng thuốc chống nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Onycholytic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra tình trạng tách móng.

    • The onycholytic changes were visible under the microscope. (Những thay đổi do tách móng có thể thấy dưới kính hiển vi.)
  • Onychocryptosis (danh từ): tình trạng mọc ngược (móng quặp vào da).

  • Onychomycosis (danh từ): nhiễm nấm móng, có thể gây ra onycholysis.
Từ đồng nghĩa
  • Nail separation (sự tách móng): thuật ngữ mô tả thông thường, ít chuyên môn hơn.
  • Nail lifting (móng bong lên): cách diễn đạt đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off (bong ra): dùng để mô tả móng bị tách.

    • The nail started to come off due to onycholysis. (Móng bắt đầu bong ra do tình trạng tách móng.)
  • Peel away (bóc tách): nhấn mạnh sự tách dần từ mép.

    • The nail plate peeled away from the bed. (Móng tay bóc tách khỏi nền móng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "onycholysis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - Lose one's grip (mất chỗ bám): ẩn dụ cho sự tách rời. - The nail lost its grip on the nail bed. (Móng mất chỗ bám vào nền móng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

onycholysis
A person examines the onycholysis on their fingernail.