anaclisis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tâm phân học): - Sự lệ thuộc cảm xúc vào người khác: "anaclisis" chỉ mối quan hệ đánh dấu bởi sự phụ thuộc mạnh mẽ vào người khác, đặc biệt sự gắn bó về mặt libido (năng lượng tình dục/tình cảm) với một hình tượng cha mẹ hoặc người chăm sóc. - Sự dựa dẫm tâm lý: Cũng được dùng để mô tả trạng thái một người tìm kiếm sự hỗ trợ, an toàn hoặc thỏa mãn thông qua sự hiện diện hoặc hành động của người khác.

dụ sử dụng
  • (Sự lệ thuộc cảm xúc của bệnh nhân vào nhà trị liệu của anh ta thể hiện qua nhu cầu liên tục được trấn an.)
  • (Trong tâm phân học, sự lệ thuộc cảm xúc thường giải thích sự gắn bó mãnh liệt giữa trẻ em cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anaclitic depression": trầm cảm do lệ thuộc (một dạng trầm cảm xảy ratrẻ em khi bị tách khỏi người chăm sóc chính).

    • The term "anaclitic depression" was coined by René Spitz to describe the emotional withdrawal of infants separated from their mothers. (Thuật ngữ "trầm cảm do lệ thuộc" được René Spitz đặt ra để mô tả sự rút lui cảm xúc của trẻ sơ sinh khi bị tách khỏi mẹ.)
  • "anaclitic object choice": lựa chọn đối tượng dựa trên sự lệ thuộc (trong lý thuyết Freud, sự chọn bạn tình dựa trên mô hình của cha mẹ).

    • Anaclitic object choice is contrasted with narcissistic object choice in psychoanalytic theory. (Lựa chọn đối tượng dựa trên sự lệ thuộc được đối lập với lựa chọn đối tượng tự ái trong lý thuyết tâm phân học.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaclitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự lệ thuộc cảm xúc.

    • Anaclitic relationships are common in early childhood. (Các mối quan hệ lệ thuộc cảm xúc thường gặp ở thời thơ ấu.)
  • Anaclitically (trạng từ): một cách lệ thuộc cảm xúc.

    • The child attached anaclitically to his caregiver. (Đứa trẻ gắn bó một cách lệ thuộc cảm xúc vào người chăm sóc .)
Từ đồng nghĩa
  • Dependence: sự phụ thuộc.
  • Attachment: sự gắn bó.
  • Reliance: sự dựa dẫm.
  • Clinging: sự bám víu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean on: dựa vào (ai đó) để được hỗ trợ.
    • He leaned on his friend during a difficult time. (Anh ấy dựa vào bạn mình trong thời gian khó khăn.)
  • Cling to: bám víu vào (ai đó hoặc điều đó).
    • The child clung to his mother's hand. (Đứa trẻ bám chặt tay mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be tied to someone's apron strings: phụ thuộc hoàn toàn vào ai đó (thường mẹ hoặc vợ).
    • Even as an adult, he was still tied to his mother's apron strings. ( đã trưởng thành, anh ấy vẫn lệ thuộc hoàn toàn vào mẹ.)
  • To have a codependent relationship: mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau một cách không lành mạnh.
    • Their marriage was a codependent relationship where neither could function without the other. (Cuộc hôn nhân của họ một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, nơi không ai có thể hoạt động không người kia.)