onychomycose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh nấm móng: Một bệnh nhiễm trùng do nấm gây ra ở móng tay hoặc móng chân, khiến móng bị đổi màu, dày lên, dễ gãy hoặc biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'onychomycose est une infection fongique courante des ongles. (Bệnh nấm móng là một bệnh nhiễm nấm phổ biến ở móng.)
- Le médecin a diagnostiqué une onychomycose sur son orteil. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nấm móng trên ngón chân của cô ấy.)
- Pour traiter une onychomycose, il faut souvent beaucoup de patience. (Để điều trị bệnh nấm móng, thường cần rất nhiều kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Onychomycose" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
- Le rapport du laboratoire confirme la présence d'une onychomycose. (Báo cáo từ phòng thí nghiệm xác nhận sự hiện diện của bệnh nấm móng.)
Biến thể và từ gần giống
- Onychomycosique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nấm móng.
- Une lésion onychomycosique. (Một tổn thương do nấm móng.)
Từ đồng nghĩa
- Mycose de l'ongle: bệnh nấm móng (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn hơn).
- Champignon de l'ongle: nấm móng (cách nói rất thông dụng trong đời sống hàng ngày).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh nấm móng