onzain

Học thuật
Thân thiện
onzain

Un poète compose un onzain sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khổ thơ mười một câu: Một thể thơ hoặc một đoạn thơ bao gồm chính xác mười một câu thơ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phạm vi phân tích văn học thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poème est composé de plusieurs onzains. (Bài thơ được cấu thành từ nhiều khổ thơ mười một câu.)
    • L'onzain est une forme poétique moins courante que le sonnet. (Khổ thơ mười một câumột thể thơ ít phổ biến hơn so với thơ sonnet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích thơ ca cổ điển, onzain có thể dùng để chỉ một bài thơ độc lập, hoàn chỉnh chỉ gồm mười một câu.
    • Ce poème médiéval est un onzain dédié à l'amour courtois. (Bài thơ thời trung cổ nàymột khổ thơ mười một câu dành riêng cho tình yêu cao thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dizain (danh từ giống đực): khổ thơ mười câu.
  • Huitain (danh từ giống đực): khổ thơ tám câu.
  • Quatrain (danh từ giống đực): khổ thơ bốn câu.
  • Sizain (danh từ giống đực): khổ thơ sáu câu.
Từ đồng nghĩa
  • Strophe de onze vers: khổ thơ mười một câu (cách diễn đạt mô tả thay thế).
Lưu ý
  • Onzainmột thuật ngữ chuyên ngành trong thơ ca, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản phê bình văn học, sách giáo khoa hoặc khi thảo luận về các hình thức thơ cụ thể.
onzain

Un poète compose un onzain sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) khổ thơ mười một câu

Từ gần giống