onzième

tính từ
  1. thứ mười một
  2. phần mười một
    • La onzième partie
      một phần mười một
danh từ
  1. người thứ mười một; cái thứ mười một
danh từ giống đực
  1. phần mười một
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) quãng mười một
  2. lớp mười một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "onzième"

onzième
L'élève est en onzième année.