oolitic
/,ouə'litik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đá trứng cá: Mô tả một loại đá trầm tích, chủ yếu là đá vôi, có cấu tạo từ các hạt nhỏ, hình cầu hoặc hình trứng gọi là "oolith". Các hạt này thường được hình thành do sự kết tủa của canxi cacbonat xung quanh một hạt nhân nhỏ trong môi trường nước chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cliffs are composed of oolitic limestone. (Các vách đá được cấu tạo từ đá vôi dạng trứng cá.)
- Oolitic sand is common in some tropical shallow seas. (Cát dạng trứng cá phổ biến ở một số vùng biển nông nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oolitic texture": kết cấu dạng trứng cá.
- Under the microscope, the rock shows a distinct oolitic texture. (Dưới kính hiển vi, tảng đá cho thấy một kết cấu dạng trứng cá rõ rệt.)
"Oolitic ironstone": đá sắt dạng trứng cá.
- Oolitic ironstone deposits are an important source of iron ore. (Các mỏ đá sắt dạng trứng cá là một nguồn quặng sắt quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Oolite (danh từ): đá trứng cá.
- This building is constructed from local oolite. (Tòa nhà này được xây dựng từ đá trứng cá địa phương.)
Oolith (danh từ): hạt trứng cá (một hạt đơn lẻ cấu tạo nên đá oolitic).
- Each oolith has a concentric structure. (Mỗi hạt trứng cá có một cấu trúc đồng tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Pisolitic (tính từ): (thuộc) đá trứng cá đậu. (Mô tả đá có các hạt lớn hơn, kích thước như hạt đậu).
- Peloidal (tính từ): (thuộc) hạt vi kết. (Mô tả đá có các hạt vi kết không có cấu trúc đồng tâm rõ ràng như oolitic).
tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) đá trứng cá