oospore
/'ouəspɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Noãn bào tử: Một loại bào tử có thành dày, được hình thành từ sự thụ tinh của noãn cầu (oosphere) ở một số loài tảo và nấm. Đây là giai đoạn nghỉ, có khả năng chống chịu, từ đó có thể phát triển thành một cá thể mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oospore is a key structure in the life cycle of many water molds. (Noãn bào tử là một cấu trúc quan trọng trong vòng đời của nhiều loài nấm nước.)
- Under the microscope, we observed the thick-walled oospore. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy noãn bào tử có thành dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, thực vật học, bệnh học thực vật và nấm học (mycology).
Biến thể và từ gần giống
- Oosphere (danh từ): Noãn cầu. Tế bào trứng (giao tử cái) trong noãn của một số tảo và nấm, sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành oospore.
- Zygote (danh từ): Hợp tử. Tế bào được hình thành do sự hợp nhất của hai giao tử. Oospore là một dạng hợp tử đặc biệt, có thành dày.
- Resting spore (danh từ): Bào tử nghỉ. Một thuật ngữ chung chỉ các bào tử có khả năng chống chịu cao, trong đó bao gồm oospore.
Từ đồng nghĩa
- Thick-walled zygote (cụm danh từ): Hợp tử có thành dày. (Đây là một cách mô tả chức năng và cấu trúc của oospore).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (sinh vật học) noãn bào tử