oospore

/'ouəspɔ:/
Học thuật
Thân thiện
oospore

A scientist observes an oospore forming under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Noãn bào tử: Một loại bào tử thành dày, được hình thành từ sự thụ tinh của noãn cầu (oosphere) ở một số loài tảo nấm. Đây giai đoạn nghỉ, khả năng chống chịu, từ đó có thể phát triển thành một cá thể mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oospore is a key structure in the life cycle of many water molds. (Noãn bào tử một cấu trúc quan trọng trong vòng đời của nhiều loài nấm nước.)
    • Under the microscope, we observed the thick-walled oospore. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy noãn bào tử thành dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, thực vật học, bệnh học thực vật nấm học (mycology).
Biến thể từ gần giống
  • Oosphere (danh từ): Noãn cầu. Tế bào trứng (giao tử cái) trong noãn của một số tảo nấm, sau khi được thụ tinh sẽ phát triển thành oospore.
  • Zygote (danh từ): Hợp tử. Tế bào được hình thành do sự hợp nhất của hai giao tử. Oospore một dạng hợp tử đặc biệt, thành dày.
  • Resting spore (danh từ): Bào tử nghỉ. Một thuật ngữ chung chỉ các bào tử khả năng chống chịu cao, trong đó bao gồm oospore.
Từ đồng nghĩa
  • Thick-walled zygote (cụm danh từ): Hợp tử thành dày. (Đây một cách mô tả chức năng cấu trúc của oospore).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
oospore

A scientist observes an oospore forming under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) noãn bào tử

Từ chứa "oospore"