opérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mổ được: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc một bệnh nhân mà việc phẫu thuật là khả thi và có khả năng thành công, dựa trên đánh giá y tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La tumeur est petite et opérable. (Khối u nhỏ và có thể mổ được.)
- Après les examens, le chirurgien a déclaré le patient opérable. (Sau các cuộc kiểm tra, bác sĩ phẫu thuật tuyên bố bệnh nhân có thể mổ được.)
- Malheureusement, son cancer n'est plus opérable. (Thật không may, bệnh ung thư của anh ấy không còn có thể mổ được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre opérable": Làm cho có thể mổ được (ví dụ: sau một đợt điều trị hóa chất để thu nhỏ khối u).
- La chimiothérapie a pour but de rendre la tumeur opérable. (Hóa trị nhằm mục đích làm cho khối u có thể mổ được.)
Biến thể và từ gần giống
Opérer (động từ): tiến hành phẫu thuật, mổ.
- Le médecin va opérer le patient demain. (Bác sĩ sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
Opération (danh từ): ca phẫu thuật, cuộc mổ.
- L'opération a duré trois heures. (Ca mổ kéo dài ba tiếng.)
Inopérable (tính từ): không thể mổ được (từ trái nghĩa).
- Un cancer inopérable. (Một bệnh ung thư không thể mổ được.)
Từ đồng nghĩa
- Chirurgicalement accessible: Có thể tiếp cận bằng phẫu thuật (cụm từ chuyên môn hơn).
tính từ
- có thể mổ
- Malade opérablengười bệnh có thể mổ