opérable

Học thuật
Thân thiện
opérable

Le chirurgien examine un patient opérable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mổ được: Dùng để mô tả một tình trạng bệnhhoặc một bệnh nhân việc phẫu thuật là khả thi khả năng thành công, dựa trên đánh giá y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tumeur est petite et opérable. (Khối u nhỏ có thể mổ được.)
    • Après les examens, le chirurgien a déclaré le patient opérable. (Sau các cuộc kiểm tra, bác sĩ phẫu thuật tuyên bố bệnh nhân có thể mổ được.)
    • Malheureusement, son cancer n'est plus opérable. (Thật không may, bệnh ung thư của anh ấy không còn có thể mổ được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre opérable": Làm cho có thể mổ được (ví dụ: sau một đợt điều trị hóa chất để thu nhỏ khối u).
    • La chimiothérapie a pour but de rendre la tumeur opérable. (Hóa trị nhằm mục đích làm cho khối u có thể mổ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Opérer (động từ): tiến hành phẫu thuật, mổ.

    • Le médecin va opérer le patient demain. (Bác sĩ sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
  • Opération (danh từ): ca phẫu thuật, cuộc mổ.

    • L'opération a duré trois heures. (Ca mổ kéo dài ba tiếng.)
  • Inopérable (tính từ): không thể mổ được (từ trái nghĩa).

    • Un cancer inopérable. (Một bệnh ung thư không thể mổ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgicalement accessible: Có thể tiếp cận bằng phẫu thuật (cụm từ chuyên môn hơn).
opérable

Le chirurgien examine un patient opérable.

tính từ
  1. có thể mổ
    • Malade opérable
      người bệnh có thể mổ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "opérable"