opaqueness
/ou'peiknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mờ đục, tính không trong suốt: Chất lượng vật lý của một vật liệu không cho phép ánh sáng đi xuyên qua, khiến người ta không thể nhìn thấy rõ những gì ở phía bên kia.
- Tính khó hiểu, sự tối nghĩa: Tính chất của một tuyên bố, văn bản hoặc ý tưởng khiến nó trở nên khó hiểu, không rõ ràng hoặc không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opaqueness of the frosted glass provided privacy. (Tính mờ đục của kính mờ đã tạo sự riêng tư.)
- The opaqueness of the legal document confused everyone. (Tính khó hiểu của tài liệu pháp lý đã khiến mọi người bối rối.)
- Scientists measure the opaqueness of a material to light. (Các nhà khoa học đo lường tính mờ đục của một vật liệu đối với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deliberate opaqueness": Sự mờ đục/khó hiểu có chủ đích.
- The contract's deliberate opaqueness hid unfavorable terms. (Sự khó hiểu có chủ đích của hợp đồng đã che giấu các điều khoản bất lợi.)
- "Linguistic opaqueness": Tính tối nghĩa trong ngôn ngữ.
- The poet is known for the lyrical opaqueness of his verses. (Nhà thơ được biết đến bởi tính tối nghĩa đầy chất trữ tình trong các câu thơ của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Opaque (tính từ): mờ đục, khó hiểu.
- The bottle was made of opaque blue glass. (Cái chai được làm bằng thủy tinh màu xanh mờ đục.)
- Opacity (danh từ): (thường dùng trong vật lý, kỹ thuật) độ mờ đục, độ chắn sáng.
- The opacity setting on the image editor controls transparency. (Cài đặt độ mờ trên trình chỉnh sửa ảnh kiểm soát độ trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Về nghĩa vật lý: Cloudiness (sự vẩn đục), murkiness (sự âm u, vẩn đục).
- Về nghĩa trừu tượng: Obscurity (sự tối nghĩa), unintelligibility (tính khó hiểu), lack of clarity (sự thiếu rõ ràng).
Từ trái nghĩa
- Về nghĩa vật lý: Transparency (tính trong suốt), clarity (tính trong, rõ).
- Về nghĩa trừu tượng: Clarity (sự rõ ràng), lucidity (tính sáng sủa, dễ hiểu), transparency (tính minh bạch).
danh từ
- tính mờ đục, tính không trong suốt