clearness

/'kliənis/
danh từ
  1. sự trong trẻo (nước, không khí...)
  2. sự rõ ràng, sự sáng tỏ
  3. sự thông suốt, tình trạng không cản trở (đường sá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "clearness"

clearness
The lake's clearness reveals the stones on the bottom.