clearness
/'kliənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trong trẻo, sự trong suốt: Chất lượng của một vật chất (như nước, không khí, thủy tinh) cho phép ánh sáng xuyên qua dễ dàng, không bị vẩn đục.
- Sự rõ ràng, sự sáng tỏ: Tính chất dễ hiểu, dễ nhận biết, không mơ hồ hoặc phức tạp, thường áp dụng cho ý tưởng, lời nói hoặc văn bản.
- Sự thông suốt, tình trạng không có vật cản: Trạng thái không bị tắc nghẽn hoặc cản trở, ví dụ như một con đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clearness of the lake water was astonishing. (Sự trong trẻo của nước hồ thật đáng kinh ngạc.)
- I appreciate the clearness of your explanation. (Tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong lời giải thích của bạn.)
- The clearness of the path made the hike easy. (Sự thông suốt của con đường khiến chuyến đi bộ trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clarity of thought" (Sự minh mẫn trong tư tưởng): Một cách diễn đạt phổ biến sử dụng ý niệm về "clearness" để chỉ khả năng suy nghĩ logic và rõ ràng.
- Her success is due to her clarity of thought. (Thành công của cô ấy là nhờ sự minh mẫn trong tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear (adj): trong, rõ ràng, thông suốt.
- a clear sky (bầu trời trong xanh), a clear answer (câu trả lời rõ ràng).
- Clearly (adv): một cách rõ ràng.
- He spoke clearly. (Anh ấy nói rất rõ ràng.)
- Clarity (n): (từ đồng nghĩa gần nhất) sự trong suốt, sự rõ ràng, sự minh bạch.
Từ đồng nghĩa
- Transparency: tính trong suốt, minh bạch (thường cho vật chất hoặc thông tin).
- Lucidity: sự sáng sủa, dễ hiểu (thường cho ngôn ngữ hoặc tư tưởng).
- Distinctness: sự phân biệt rõ ràng, sự rõ nét.
Từ trái nghĩa
- Cloudiness: sự đục, sự u ám.
- Obscurity: sự tối tăm, khó hiểu.
- Ambiguity: sự mơ hồ, nhập nhằng.
danh từ
- sự trong trẻo (nước, không khí...)
- sự rõ ràng, sự sáng tỏ
- sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá...)