open-and-shut
/'oupənənd'ʃʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng giải quyết hoặc quyết định: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống, hoặc vụ việc mà kết quả hoặc giải pháp đã rất rõ ràng, không cần phải tranh luận hay điều tra phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence was so clear that it was an open-and-shut case for the jury. (Bằng chứng rõ ràng đến mức đây là một vụ án hiển nhiên đối với bồi thẩm đoàn.)
- This is not an open-and-shut issue; we need to discuss it further. (Đây không phải là một vấn đề dễ giải quyết; chúng ta cần thảo luận thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an open-and-shut case": một vụ việc/vụ án rõ ràng, dễ kết luận.
- With his fingerprints on the weapon, the police considered it an open-and-shut case. (Với dấu vân tay của hắn trên hung khí, cảnh sát coi đó là một vụ án rõ như ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Clear-cut (adj): rõ ràng, minh bạch, dễ phân biệt.
- There is a clear-cut distinction between the two policies. (Có một sự phân biệt rõ ràng giữa hai chính sách.)
Straightforward (adj): đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn.
- The instructions are straightforward and easy to follow. (Hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo.)
Từ đồng nghĩa
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
- Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Open book: (một người) dễ hiểu, không có gì bí mật.
- My sister is an open book; you always know what she's thinking. (Chị tôi là người rất dễ hiểu; bạn luôn biết chị ấy đang nghĩ gì.)
- Lưu ý: Thành ngữ này liên quan về mặt ý tưởng "rõ ràng" nhưng dùng cho con người, không phải là một biến thể của "open-and-shut".
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rõ rành rành, dễ giải quyết, dễ quyết định
- an open-and-shut case(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một trường hợp rõ rành rành, dễ giải quyết