obvious

/'ɔbviəs/
Học thuật
Thân thiện
obvious

The mistake was obvious to everyone in the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, hiển nhiên: Dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được ngay lập tức, không cần phải suy nghĩ nhiều hoặc giải thích thêm.
    • Dễ thấy, lộ : Có thể dễ dàng nhận biết bằng giác quan hoặc tâm trí, không che giấu hoặc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was obvious that she was very happy. (Rõ ràng ấy rất hạnh phúc.)
    • He made an obvious mistake in his calculations. (Anh ấy đã mắc một lỗi hiển nhiên trong tính toán.)
    • The solution to the problem is now obvious. (Giải pháp cho vấn đề giờ đã rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to state the obvious": nói ra điều hiển nhiên, điều ai cũng biết.

    • You're just stating the obvious; we all know it's raining. (Anh chỉ đang nói ra điều hiển nhiên thôi; tất cả chúng tôi đều biết trời đang mưa.)
  • "for obvious reasons": những lý do rõ ràng/hiển nhiên.

    • The event was canceled for obvious reasons. (Sự kiện đã bị hủy những lý do hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Obviously (trạng từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
    • He was obviously tired after the long trip. (Anh ấy rõ ràng mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Evident: hiển nhiên, rõ ràng (thường dựa trên bằng chứng).
  • Apparent: rõ ràng, có vẻ như (đôi khi chỉ bề ngoài).
  • Plain: rõ ràng, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Obscure: mơ hồ, khó hiểu.
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Hidden: bị che giấu.
obvious

The mistake was obvious to everyone in the room.

tính từ
  1. rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
    • an obvious style
      lối văn rành mạch
    • an obvious truth
      sự thật hiển nhiên