open-handed

/'oupn'hændid/
Học thuật
Thân thiện
open-handed

She gave an open-handed donation to the local animal shelter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào phóng, rộng rãi: "open-handed" mô tả một người sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc tài nguyên một cách tự nguyện không tính toán. thể hiện sự rộng lượng, không keo kiệt.
    • Thẳng thắn, cởi mở: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một cách cư xử chân thành, không giấu giếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is known for her open-handed generosity to local charities. ( ấy nổi tiếng sự hào phóng rộng rãi của mình đối với các tổ chức từ thiện địa phương.)
    • His open-handed support helped the community recover after the flood. (Sự hỗ trợ rộng rãi của ông đã giúp cộng đồng phục hồi sau trận .)
    • We received open-handed hospitality from our hosts. (Chúng tôi nhận được sự tiếp đãi rất hào phóng từ những người chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-handedness" (danh từ): đức tính hào phóng, rộng rãi.
    • The project was made possible by the open-handedness of a few major donors. (Dự án đã thành công nhờ vào sự rộng rãi của một vài nhà tài trợ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Generous (adj): hào phóng, rộng lượng. (Từ đồng nghĩa gần nhất)
  • Liberal (adj): phóng khoáng, rộng rãi (về tài chính hoặc tư tưởng).
  • Bountiful (adj): dồi dào, ban phát nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Munificent: rất hào phóng, hậu hĩnh.
  • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
  • Unstinting: không tiếc công, tiếc của.
Từ trái nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: hà tiện.
  • Tight-fisted: chặt chẽ, không muốn tiêu tiền.
Thành ngữ liên quan
  • With an open hand: (thành ngữ) một cách hào phóng, rộng rãi.
    • He gives to charity with an open hand. (Ông ấy quyên góp cho từ thiện một cách rất hào phóng.)
open-handed

She gave an open-handed donation to the local animal shelter.

tính từ
  1. rộng rãi, hào phóng

Từ chứa "open-handed"