open-hearted
/'oupən,hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cởi mở, thành thật, chân thật: "open-hearted" mô tả một người có tính cách chân thành, dễ bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc thật của mình mà không giấu giếm. Người này thường thân thiện và dễ gần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an open-hearted apology to her friend. (Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành với bạn mình.)
- His open-hearted nature makes him very popular. (Bản tính cởi mở của anh ấy khiến anh rất được yêu mến.)
- We had an open-hearted conversation about our future. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện cởi mở về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an open-hearted manner": một cách chân thành, cởi mở.
- He accepted the criticism in an open-hearted manner. (Anh ấy đã chấp nhận lời phê bình một cách chân thành.)
- "to be open-hearted with someone": thành thật, cởi mở với ai đó.
- You can be open-hearted with me; I will listen. (Bạn có thể cởi mở với tôi; tôi sẽ lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-heartedly (trạng từ): một cách chân thành, cởi mở.
- She spoke open-heartedly about her struggles. (Cô ấy nói một cách cởi mở về những khó khăn của mình.)
- Open-heartedness (danh từ): sự chân thành, sự cởi mở.
- I admire her open-heartedness. (Tôi ngưỡng mộ sự chân thành của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Frank: thẳng thắn, bộc trực.
- Sincere: chân thành.
- Candid: ngay thẳng, không giấu giếm.
Từ trái nghĩa
- Secretive: kín đáo, giấu giếm.
- Dishonest: không thành thật.
- Reserved: dè dặt, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
- To wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc rõ ràng, dễ thấy (có nghĩa tương tự "open-hearted" về mặt cảm xúc).
- He always wears his heart on his sleeve, so you know exactly how he feels. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc rõ ràng, vì vậy bạn biết chính xác anh ấy cảm thấy thế nào.)
tính từ
- cởi mở, thành thật, chân thật