open-minded
/'oupn'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cởi mở, phóng khoáng, không thành kiến: Chỉ thái độ sẵn sàng lắng nghe và xem xét những ý kiến, quan điểm, hoặc cách sống mới lạ, khác biệt mà không vội vàng phán xét hoặc bác bỏ.
- Sẵn sàng tiếp thu cái mới: Chỉ sự sẵn lòng chấp nhận và học hỏi từ những ý tưởng, thông tin hoặc kinh nghiệm mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very open-minded about different cultures and religions. (Cô ấy rất cởi mở về các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau.)
- We need an open-minded approach to solve this complex problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận cởi mở để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
- Being open-minded allows you to learn from everyone you meet. (Việc cởi mở cho phép bạn học hỏi từ mọi người bạn gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To keep an open mind": Giữ một tâm trí cởi mở, không vội kết luận.
- I don't agree with his idea, but I'm keeping an open mind. (Tôi không đồng ý với ý kiến của anh ấy, nhưng tôi đang giữ một tâm trí cởi mở.)
- "Open-mindedness" (Danh từ): Tính cởi mở, sự phóng khoáng.
- His open-mindedness made him a great leader. (Sự cởi mở của ông ấy đã biến ông thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad-minded (adj): Rộng rãi, phóng khoáng (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc đạo đức).
- Receptive (adj): Dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
- Unbiased (adj): Không thiên vị, công bằng.
- Tolerant (adj): Khoan dung, độ lượng.
Từ đồng nghĩa
- Liberal: Tự do, phóng khoáng.
- Unprejudiced: Không có thành kiến.
- Accepting: Chấp nhận.
Từ trái nghĩa
- Close-minded / Narrow-minded: Hẹp hòi, bảo thủ.
- Prejudiced: Có thành kiến.
- Bigoted: Cuồng tín, cố chấp.
Thành ngữ liên quan
- Open-minded and fair: Cởi mở và công bằng.
- A good judge must be open-minded and fair. (Một thẩm phán tốt phải cởi mở và công bằng.)
tính từ
- rộng rãi, phóng khoáng, không thành kiến
- sẵn sàng tiếp thu cái mới