operagoer
An operagoer applauds enthusiastically from a velvet seat in the grand theater.
Danh từ:
Người thường xuyên hoặc đam mê đi xem opera; khán giả quen thuộc của nhà hát opera.
- (Mỗi tối thứ Bảy, người đi xem opera mặc trang phục lịch sự và đến nhà hát.)
- (Người đi xem opera dày dạn kinh nghiệm có thể nhận ra phong cách của nhà soạn nhạc ngay trong vài nốt nhạc đầu tiên.)
"a devoted operagoer": người hâm mộ opera tận tụy, thường xuyên tham dự các buổi biểu diễn.
She was a devoted operagoer, attending every production at the local opera house.
(Cô ấy là một người hâm mộ opera tận tụy, tham dự mọi vở diễn tại nhà hát opera địa phương.)"an occasional operagoer": người thỉnh thoảng mới đi xem opera.
As an occasional operagoer, he only attended when famous singers performed.
(Là một người thỉnh thoảng đi xem opera, anh ấy chỉ tham dự khi có ca sĩ nổi tiếng biểu diễn.)
- Opera (n): thể loại nhạc kịch. (Opera kết hợp ca hát, diễn xuất và nhạc dàn.)
- Operatic (adj): thuộc về opera. (Buổi biểu diễn opera thật ngoạn mục.)
- Opera fan: người hâm mộ opera.
- Opera enthusiast: người đam mê opera.
- Theatergoer (nói chung): người đi xem kịch, nhạc kịch. (Người đi xem kịch thích cả kịch nói và opera.)
- Opera lover: người yêu thích opera (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật). (Anh ấy là người yêu thích opera, đi nước ngoài để xem các vở diễn nổi tiếng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "operagoer". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "a regular at the opera" để chỉ người thường xuyên đến nhà hát opera.