operatise

/'ɔpərətaiz/ Cách viết khác : (operatise) /'ɔpərətaiz/
Học thuật
Thân thiện
operatise

A composer operatises a popular novel for the stage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết thành nhạc kịch (opera): Hành động chuyển thể một câu chuyện, vở kịch hoặc tác phẩm văn học thành hình thức nhạc kịch (opera), bao gồm việc sáng tác phần âm nhạc phần lời hát.
    • Phổ thành nhạc kịch: Quá trình biến một chủ đề hoặc cốt truyện sẵn thành một tác phẩm opera hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The composer decided to operatise the classic novel. (Nhà soạn nhạc quyết định viết thành nhạc kịch cuốn tiểu thuyết cổ điển.)
    • They plan to operatise the legend for the festival. (Họ dự định phổ thành nhạc kịch câu chuyện truyền thuyết cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operatise a theme": Phổ một chủ đề thành nhạc kịch.
    • The artist's goal was to operatise the theme of human resilience. (Mục tiêu của nghệ sĩ phổ thành nhạc kịch chủ đề về sự kiên cường của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera (n): Nhạc kịch, một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc kịch.
  • Operatic (adj): Thuộc về nhạc kịch, tính chất nhạc kịch.
  • Operatisation/Operatization (n): Sự viết thành nhạc kịch, quá trình phổ thành nhạc kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Adapt into an opera: Chuyển thể thành một vở opera.
  • Set to music (as an opera): Phổ nhạc (dưới dạng nhạc kịch).
Lưu ý
  • Từ "operatise" một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, sân khấu phê bình nghệ thuật. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
operatise

A composer operatises a popular novel for the stage.

ngoại động từ
  1. viết thành opêra; phổ thành opêra

Từ gần giống