operatize
/'ɔpərətaiz/ Cách viết khác : (operatise) /'ɔpərətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết thành nhạc kịch (opera): Hành động chuyển thể một câu chuyện, vở kịch hoặc tác phẩm văn học thành hình thức nhạc kịch (opera), bao gồm việc sáng tác âm nhạc, phần hát và phần đệm cho cốt truyện đó.
- Phổ thành nhạc kịch: Quá trình sáng tác âm nhạc và phần hát cho một vở kịch hoặc một câu chuyện để nó trở thành một tác phẩm opera.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The composer decided to operatize the famous novel. (Nhà soạn nhạc quyết định viết thành nhạc kịch từ cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
- They plan to operatize the ancient legend for the festival. (Họ dự định phổ câu chuyện truyền thuyết cổ xưa thành nhạc kịch cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To operatize a play": chuyển thể một vở kịch thành opera.
- It took him five years to operatize the classic play. (Ông ấy mất năm năm để chuyển thể vở kịch kinh điển thành opera.)
Biến thể và từ gần giống
- Operatise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "operatize", có cùng nghĩa.
- Opera (n): Nhạc kịch, một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc, thanh nhạc và kịch.
- Operatic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất của nhạc kịch.
Từ đồng nghĩa
- Adapt into an opera: Chuyển thể thành một vở opera.
- Set to music (as an opera): Phổ nhạc (thành một vở opera).
ngoại động từ
- viết thành opêra; phổ thành opêra