operatively
/'ɔpərətivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt thực hành, một cách hiệu quả: Chỉ cách thức một điều gì đó hoạt động, có hiệu lực hoặc được thực hiện trong thực tế để tạo ra kết quả.
- (Y học) Bằng mổ xẻ, bằng phẫu thuật: Chỉ phương pháp điều trị hoặc can thiệp liên quan đến phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa chung):
- The new policy is now operatively in force. (Chính sách mới hiện đang có hiệu lực về mặt thực hành.)
- The two departments need to work more operatively together. (Hai bộ phận cần phải làm việc cùng nhau một cách hiệu quả hơn.)
Phó từ (y học):
- The tumor was removed operatively. (Khối u đã được cắt bỏ bằng phẫu thuật.)
- The condition can be managed either medically or operatively. (Tình trạng này có thể được xử lý bằng thuốc hoặc bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to function operatively": hoạt động một cách hiệu quả.
- The system must function operatively under high pressure. (Hệ thống phải hoạt động hiệu quả dưới áp lực cao.)
"operatively defined": được định nghĩa một cách thực hành/thao tác (trong nghiên cứu khoa học, chỉ một khái niệm được định nghĩa thông qua các thao tác đo lường cụ thể).
- Intelligence was operatively defined by the test scores. (Trí thông minh được định nghĩa một cách thực hành thông qua điểm số bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Operative (tính từ): có hiệu lực, đang hoạt động; liên quan đến phẫu thuật.
- The law became operative last month. (Luật đã có hiệu lực từ tháng trước.)
- He is an operative surgeon. (Ông ấy là một bác sĩ phẫu thuật.)
Operation (danh từ): sự vận hành; cuộc phẫu thuật.
- Operator (danh từ): người vận hành; nhân viên tổng đài.
Từ đồng nghĩa
- Effectively: một cách hiệu quả.
- Practically: về mặt thực tế.
- Surgically: bằng phẫu thuật (nghĩa y học).
Từ trái nghĩa
- Inoperatively: một cách không hiệu quả.
- Theoretically: về mặt lý thuyết.
phó từ
- về mặt thực hành
- (y học) bằng mổ xẻ