opercula

/ou'pə:kjuləm/
Học thuật
Thân thiện
opercula

A fish uses its opercula to breathe underwater.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "operculum"):
    • Nắp mang (): Trong ngành động vật học, "opercula" chỉ các tấm xương che phủ bảo vệ mang của .
    • Vảy, nắp (ốc): Trong ngành động vật học, đặc biệt nghiên cứu về động vật thân mềm, "opercula" chỉ cấu trúc cứng, giống như một cái nắp, được một số loài ốc sử dụng để đóng kín miệng vỏ khi chúng rút vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fish's opercula move rhythmically to allow water to flow over the gills. (Các nắp mang của con chuyển động nhịp nhàng để cho nước chảy qua mang.)
    • When threatened, the snail retreats into its shell and seals the opening with its opercula. (Khi bị đe dọa, con ốc rút vào trong vỏ đóng kín lỗ mở bằng nắp của .)
    • Scientists study the shape and size of opercula to classify different species of snails. (Các nhà khoa học nghiên cứu hình dạng kích thước của các nắp ốc để phân loại các loài ốc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài báo nghiên cứu về động vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • The fossilized opercula provide clues about the ancient mollusk's habitat. (Các nắp hóa thạch cung cấp manh mối về môi trường sống của loài thân mềm cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Operculum (n, số ít): Dạng số ít của "opercula".
    • Each gill cover is called an operculum. (Mỗi nắp mang được gọi là một "operculum".)
  • Opercular (adj): Thuộc về nắp mang hoặc nắp.
    • The opercular bones are clearly visible in the X-ray. (Các xương nắp mang có thể nhìn thấy rõ ràng trong tia X.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill cover(s): Nắp mang () - cách gọi thông thường hơn, dễ hiểu hơn.
  • Trapdoor: Cửa sập (dùng để von cho nắp ốc trong một số ngữ cảnh không chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Opercula" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Người học nên nhớ rằng đây dạng số nhiều. Dạng số ít "operculum".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này không thành ngữ, cụm động từ, hoặc cách dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Việc hiểu nghĩa chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh khoa học.
opercula

A fish uses its opercula to breathe underwater.

danh từ, số nhiều opercula
  1. (sinh vật học) nắp mang
  2. vảy ốc
  3. nắp

Từ chứa "opercula"