operculé

Học thuật
Thân thiện
operculé

Un escargot operculé se déplace lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nắp: Dùng để mô tả một vật, đặc biệtmột cấu trúc sinh học, có một bộ phận giống như cái nắp có thể đóng mở hoặc che phủ một lỗ mở.
Ví dụ sử dụng
  • (Vỏ của con ốc sên này nắp.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các nang nắp của một số loài rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit operculé": Quả nắp. Đâythuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, chỉ một loại quả nang hạt được giải phóng khi một cái nắp (operculum) bật ra.
    • Le fruit du plantain est un exemple de fruit operculé. (Quả của cây mã đềmột ví dụ về quả nắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Opercule (danh từ giống đực): Cái nắp, nắp đậy. Đâydanh từ chỉ bộ phận nắp tính từ "operculé" mô tả.
    • L'opercule protège l'ouverture de la coquille. (Cái nắp bảo vệ lỗ mở của vỏ ốc.)
  • Inoperculé (tính từ): Không nắp. Từ trái nghĩa.
    • Certains champignons ont des spores inoperculées. (Một số loài nấm bào tử không nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Muni d'un couvercle: Được trang bị một cái nắp đậy.
  • Couverclé: (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật) nắp đậy.
Lưu ý sử dụng
  • "Operculé" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, động vật học (đặc biệtnghiên cứu về động vật thân mềm), thực vật học nấm học.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng. Người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "qui a un couvercle" (có một cái nắp) hoặc "avec un opercule" (với một cái nắp).
operculé

Un escargot operculé se déplace lentement sur une feuille verte.

tính từ
  1. nắp
    • Coquille operculée
      vỏ nắp (của ốc)

Từ gần giống

Từ chứa "operculé"

Từ có nhắc đến "operculé"