operose
/'ɔpərous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, cần cù: Miêu tả một người làm việc một cách rất cẩn thận, chăm chỉ và kiên nhẫn.
- Đòi hỏi phải tỉ mỉ, vất vả: Miêu tả một công việc, nhiệm vụ hoặc quá trình đòi hỏi nhiều công sức, sự kiên trì và chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The restoration of the ancient manuscript was an operose task. (Việc phục chế bản thảo cổ là một nhiệm vụ tỉ mỉ và vất vả.)
- She is known for her operose attention to detail in her research. (Cô ấy được biết đến với sự cần cù, chú ý đến từng chi tiết trong nghiên cứu của mình.)
- The operose process of hand-weaving the carpet took over six months. (Quá trình đòi hỏi sự tỉ mỉ để dệt tấm thảo bằng tay mất hơn sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"operose diligence": sự siêng năng tỉ mỉ.
- The success of the project was due to his operose diligence. (Thành công của dự án là nhờ vào sự siêng năng tỉ mỉ của anh ấy.)
"an operose undertaking": một công việc đòi hỏi nhiều công sức.
- Cataloging the entire library collection was an operose undertaking. (Việc phân loại toàn bộ bộ sưu tập của thư viện là một công việc đòi hỏi nhiều công sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Operosity (danh từ): tính chất tỉ mỉ, sự vất vả.
- The operosity of the craftsmanship is evident in every piece. (Tính chất tỉ mỉ của nghề thủ công hiện rõ trong từng tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Arduous: gian khổ, vất vả.
- Laborious: cần nhiều lao động, công phu.
- Painstaking: hết sức cẩn thận, tỉ mỉ.
- Assiduous: siêng năng, cần cù.
Từ trái nghĩa
- Effortless: dễ dàng, không cần nỗ lực.
- Simple: đơn giản.
- Careless: cẩu thả.
tính từ
- tỉ mỉ, cần cù
- đòi hỏi phải tỉ mỉ (công việc)