ophite
/'ɔfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng chất):
- Ofit: Một loại đá lửa màu xanh lục, thường có cấu tạo từ các khoáng vật như amphibole và plagiocla. Nó là một dạng của đá diaba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient statue was carved from a block of ophite. (Bức tượng cổ được chạm khắc từ một khối ofit.)
- Geologists study ophite to understand volcanic activity in the region's past. (Các nhà địa chất nghiên cứu ofit để hiểu về hoạt động núi lửa trong quá khứ của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất, khoáng vật học, khảo cổ học hoặc mô tả vật liệu xây dựng, điêu khắc cổ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ophitic (tính từ): Thuộc về hoặc có cấu trúc của ofit (ví dụ: - cấu tạo ofit).
- Diabase (danh từ): Đá diaba, tên gọi khác cho cùng loại đá này trong các hệ thống phân loại địa chất khác.
Từ đồng nghĩa
- Diabase: Đá diaba (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Greenstone: Đá xanh (tên gọi chung không chính thức cho các loại đá biến chất hoặc đá lửa màu xanh lục, có thể bao gồm ofit).
danh từ
- (khoáng chất) Ofit