ophite

/'ɔfait/
Học thuật
Thân thiện
ophite

Une géologue examine un échantillon d'ophite au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Khoáng vật học) Ofit: Một loại đá, cụ thểmột loại đá biến chất thành phần chủ yếuserpentine, thường màu xanh lục được sử dụng làm đá trang trí hoặc trong điêu khắc.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Tín đồ phái rắn: Người theo một giáo phái cổ đại (Ophites) thờ phụng hoặc tôn kính con rắn, xem như một biểu tượng của sự khôn ngoan hoặc thậm chíđấng cứu thế, trái ngược với cách diễn giải truyền thống trong Kinh thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Khoáng vật học):

    • L'autel était sculpté dans une belle ophite verte. (Bàn thờ được chạm khắc từ một tảng ofit xanh lục đẹp mắt.)
    • On trouve des gisements d'ophite dans cette région. (Người ta tìm thấy các mỏ ofitkhu vực này.)
  • Danh từ giống đực (Tôn giáo):

    • Les ophites vénéraient le serpent comme un symbole de connaissance. (Các tín đồ phái rắn tôn thờ con rắn như một biểu tượng của tri thức.)
    • Cette doctrine était propre aux ophites. (Giáonàyđặc trưng của phái rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về địa chất, khoáng vật học hoặc trong các nghiên cứu lịch sử về các giáo phái tôn giáo cổ đại dị giáo (heresy). Trong ngữ cảnh thông thường, rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể từ liên quan
  • Ophitique (tính từ): Thuộc về đá ofit hoặc thuộc về giáo phái Ophites.
    • Une roche ophitique. (Một loại đá thuộc dạng ofit.)
    • Un rite ophitique. (Một nghi thức của phái rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa khoáng vật học): Serpentinite (một thuật ngữ khoa học phổ biến hơn để chỉ cùng một loại đá).
  • (Cho nghĩa tôn giáo): Naassène (một tên gọi khác cho cùng một giáo phái hoặc một nhóm rất gần).
Lưu ý
  • Đâymột từ vựng chuyên môn cao. Nghĩa phổ biến thường gặp hơn là nghĩa danh từ giống cái trong lĩnh vực địa chất.
  • Sự khác biệt về giống tính (đực/cái) của danh từ sẽ quyết định nghĩa nào đang được sử dụng: une ophite (viên đá) vs un ophite (một tín đồ).
ophite

Une géologue examine un échantillon d'ophite au laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) ofit
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) tín đồ phái rắn (lấy rắn làm tượng trưng cho Chúa cứu thế)

Từ gần giống