ophrys

Học thuật
Thân thiện
ophrys

Une orchidée ophrys pousse dans une prairie ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lan trùng: Một chi thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan thường hoa với hình dáng đặc biệt giống côn trùng, đặc biệtong, để thu hút côn trùng thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ophrys est une orchidée sauvage. (Lan trùngmột loài lan dại.)
    • On trouve plusieurs espèces d'ophrys dans cette région. (Người ta tìm thấy nhiều loài lan trùng trong vùng này.)
    • La fleur de l'ophrys ressemble à une abeille. (Hoa của lan trùng trông giống một con ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ophrys abeille": lan trùng ong (tên thông thường của loài Ophrys apifera).

    • L'ophrys abeille est protégé dans ce parc naturel. (Lan trùng ong được bảo vệ trong công viên tự nhiên này.)
  • "ophrys bourdon": lan trùng ong nghệ (tên thông thường của loài Ophrys fuciflora).

    • La pollinisation de l'ophrys bourdon est très spécifique. (Việc thụ phấn của lan trùng ong nghệ rất đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchidée (n.f): hoa lan (tên gọi chung cho họ thực vật).
  • Ophryde (n.f): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Orchidée à insecte: lan côn trùng (cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm).
  • Orchidée mimétique: lan bắt chước (nhấn mạnh đặc điểm hình thái bắt chước côn trùng).
ophrys

Une orchidée ophrys pousse dans une prairie ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) lan trùng

Từ có nhắc đến "ophrys"