ophrys

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi lan Ophrys: "Ophrys" một chi thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan đất cứng cáp, phân bố chủ yếuchâu Âu, Bắc Phi Tây Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ophrys genus is known for its flowers that mimic female insects. (Chi lan Ophrys nổi tiếng với những bông hoa bắt chước hình dáng côn trùng cái.)
    • Many species of ophrys are found in Mediterranean regions. (Nhiều loài thuộc chi Ophrys được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ophrys apifera": tên khoa học của một loài lan ong, một dụ điển hình trong chi Ophrys.

    • Ophrys apifera, commonly known as the bee orchid, is a well-studied species. (Ophrys apifera, thường được gọi là lan ong, một loài được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
  • "Ophrys insectifera": tên khoa học của loài lan ruồi, một loài khác trong chi Ophrys.

    • Ophrys insectifera attracts male flies for pollination. (Ophrys insectifera thu hút ruồi đực để thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophryd (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Ophrys.

    • The ophryd orchids have unique pollination mechanisms. (Các loài lan thuộc chi Ophrys chế thụ phấn độc đáo.)
  • Ophrydaceae (n): họ phụ Ophrydaceae, một phân loại hơn nhưng đôi khi vẫn được sử dụng để chỉ các loài lan thuộc chi Ophrys.

Từ đồng nghĩa
  • Orchid genus: chi lan (thuật ngữ chung hơn).
  • Terrestrial orchid: lan đất (mô tả môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ophrys", đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ophrys".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ophrys
A single ophrys orchid blooms in a sunlit meadow.