opium

/'oupjəm/
danh từ giống đực
  1. thuốc phiện, nha phiến
  2. (nghĩa bóng) cái ru ngủ
    • La religion est l'opium du peuple
      tôn giáocái ru ngủ dân chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "opium"