opiniâtre

Học thuật
Thân thiện
opiniâtre

L'enfant opiniâtre continue de construire sa tour de blocs malgré les difficultés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoan cường, bền bỉ: Chỉ tính cách hoặc hành động kiên định, không dễ dàng từ bỏ, thường với ý chí mạnh mẽ.
    • Dai dẳng: Dùng để mô tả một tình trạng, bệnh tật hoặc vấn đề kéo dài lâu, khó chấm dứt.
    • Kiên trì: (Trong văn học) Chỉ sự nhẫn nại, kiên định trong mục tiêu hoặc công việc.
    • Ngoan cố: (Từ , nghĩa ) Chỉ sự cứng đầu, khó thay đổi ý kiến, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a mené une lutte opiniâtre pour ses droits. (Anh ấy đã tiến hành một cuộc đấu tranh ngoan cường cho quyền lợi của mình.)
    • Elle souffre d'une toux opiniâtre depuis des semaines. ( ấy bị một cơn ho dai dẳng hàng tuần nay.)
    • Son opiniâtre volonté lui a permis de réussir. (Ý chí kiên trì của anh ấy đã cho phép anh thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opiniâtrement" (phó từ): một cách ngoan cường, một cách dai dẳng.
    • Il défend opiniâtrement son point de vue. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách ngoan cường.)
  • "Opiniâtreté" (danh từ giống cái): tính ngoan cường, sự dai dẳng.
    • L'opiniâtreté du malade a surpris les médecins. (Tính ngoan cường của bệnh nhân đã làm các bác sĩ ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Têtu/têtue (tính từ): bướng bỉnh, cứng đầu (thường dùng cho người, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "opiniâtre").
  • Persévérant(e) (tính từ): kiên trì, bền bỉ (nhấn mạnh sự tiếp tục không ngừng, thường tích cực).
  • Obstiné(e) (tính từ): cố chấp, ngoan cố (mang sắc thái tiêu cực rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
  • Acharné(e): dữ dội, quyết liệt (thường đi với "lutte", "combat" - cuộc chiến).
  • Tenace: dai dẳng, bám riết (có thể dùng cho người hoặc sự vật như cơn đau, thói quen).
  • Inflexible: không lay chuyển, cứng rắn (nhấn mạnh sự không thay đổi).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Résistance opiniâtre: sự kháng cự ngoan cường.
    • Les soldats ont opposé une résistance opiniâtre à l'ennemi. (Các binh sĩ đã chống trả lại kẻ thù bằng một sự kháng cự ngoan cường.)
  • Maladie opiniâtre: căn bệnh dai dẳng.
    • Il est atteint d'une maladie opiniâtre. (Anh ấy mắc một căn bệnh dai dẳng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "opiniâtre" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Ý nghĩa của thường được thể hiện trong các cụm từ mô tả như trên.)

opiniâtre

L'enfant opiniâtre continue de construire sa tour de blocs malgré les difficultés.

tính từ
  1. ngoan cường, bền bỉ
    • Combat opiniâtre
      cuộc chiến đấu ngoan cường
  2. dai dẳng
    • Rhume opiniâtre
      chứng sổ mũi dai dẳng
  3. (văn học) kiên trì
    • Caractère opiniâtre
      tính kiên trì
  4. (từ , nghĩa ) ngoan cố

Từ trái nghĩa