opinion

/ə'pinjən/
Học thuật
Thân thiện
opinion

Une personne exprime son opinion lors d'une discussion amicale.

Từ "opinion" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la opinion), có nghĩa là "ý kiến" hoặc "quan điểm". thường được sử dụng để diễn tả một suy nghĩ, cảm nhận hoặc đánh giá của một người về một vấn đề nào đó.

Các cách sử dụng
  1. Bày tỏ ý kiến:

    • Donner son opinion: Bày tỏ ý kiến.
      • Ví dụ: Je voudrais donner mon opinion sur ce sujet. (Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình về chủ đề này.)
  2. Dư luận:

    • Opinion publique: Dư luận quần chúng, công luận.
      • Ví dụ: L'opinion publique est très importante dans une démocratie. (Dư luận quần chúng rất quan trọng trong một nền dân chủ.)
  3. Quan điểm chính trị:

    • Opinions politiques: Quan điểm chính trị.
      • Ví dụ: Les opinions politiques varient d'une personne à l'autre. (Các quan điểm chính trị khác nhau từ người này sang người khác.)
  4. Tự do tư tưởng:

    • Liberté d'opinion: Tự do tư tưởng.
      • Ví dụ: La liberté d'opinion est un droit fondamental. (Tự do tư tưởngmột quyền cơ bản.)
  5. Đánh giá:

    • Avoir bonne (mauvaise) opinion de: Đánh giá cao (thấp) về ai đó hoặc điều đó.
      • Ví dụ: J'ai une bonne opinion de ce professeur. (Tôi đánh giá cao giáo viên này.)
  6. Tuỳ thuộc ý kiến chủ quan:

    • C'est une affaire d'opinion: Cái đó tuỳ thuộc ý kiến chủ quan của mỗi người.
      • Ví dụ: Ce film est un chef-d'œuvre, mais c'est une affaire d'opinion. (Bộ phim nàymột kiệt tác, nhưng đómột vấn đề ý kiến.)
  7. Thăm dò dư luận:

    • Sondage d'opinion: Thăm dò dư luận.
      • Ví dụ: Le sondage d'opinion montre que la majorité des gens soutiennent cette réforme. (Cuộc thăm dò dư luận cho thấy đa số mọi người ủng hộ cải cách này.)
Các từ gần giống đồng nghĩa
  • Point de vue: Quan điểm, góc nhìn.

    • Ví dụ: C'est mon point de vue sur la situation. (Đóquan điểm của tôi về tình huống này.)
  • Avis: Ý kiến, nhận xét.

    • Ví dụ: Quel est votre avis sur ce sujet? (Ý kiến của bạn về chủ đề này?)
Các cụm từ thành ngữ
  • Changer d'opinion: Thay đổi ý kiến.

    • Ví dụ: Il a changé d'opinion après avoir entendu de nouveaux arguments. (Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi nghe những lập luận mới.)
  • Se faire une opinion: Tạo ra một ý kiến cho riêng mình.

    • Ví dụ: Je vais me faire une opinion sur ce livre après l'avoir lu. (Tôi sẽ tạo ra một ý kiến về cuốn sách này sau khi đọc .)
Kết luận

Từ "opinion" là một từ rất quan trọng trong tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả ý kiến, quan điểm cảm nhận cá nhân.

opinion

Une personne exprime son opinion lors d'une discussion amicale.

danh từ giống cái
  1. ý kiến
    • Donner son opinion
      bày tỏ ý kiến
  2. dư luận
    • Opinion publique
      dư luận quần chúng, công luận
  3. quan điểm, tư tưởng
    • Opinions politiques
      quan điểm chính trị
    • Liberté d'opinion
      tự do tư tưởng
    • avoir bonne (mauvaise) opinion de
      đánh giá cao (thấp)
    • c' est une affaire d' opnion
      cái đó tuỳ thuộc ý kiến chủ quan của mỗi người
    • sondage d' opinion
      thăm dò dư luận