opinion
/ə'pinjən/
Học thuậtThân thiện
Từ "opinion" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la opinion), có nghĩa là "ý kiến" hoặc "quan điểm". Nó thường được sử dụng để diễn tả một suy nghĩ, cảm nhận hoặc đánh giá của một người về một vấn đề nào đó.
Các cách sử dụng
Bày tỏ ý kiến:
- Donner son opinion: Bày tỏ ý kiến.
- Ví dụ: Je voudrais donner mon opinion sur ce sujet. (Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình về chủ đề này.)
Dư luận:
- Opinion publique: Dư luận quần chúng, công luận.
- Ví dụ: L'opinion publique est très importante dans une démocratie. (Dư luận quần chúng rất quan trọng trong một nền dân chủ.)
Quan điểm chính trị:
- Opinions politiques: Quan điểm chính trị.
- Ví dụ: Les opinions politiques varient d'une personne à l'autre. (Các quan điểm chính trị khác nhau từ người này sang người khác.)
Tự do tư tưởng:
- Liberté d'opinion: Tự do tư tưởng.
- Ví dụ: La liberté d'opinion est un droit fondamental. (Tự do tư tưởng là một quyền cơ bản.)
Đánh giá:
- Avoir bonne (mauvaise) opinion de: Đánh giá cao (thấp) về ai đó hoặc điều gì đó.
- Ví dụ: J'ai une bonne opinion de ce professeur. (Tôi đánh giá cao giáo viên này.)
Tuỳ thuộc ý kiến chủ quan:
- C'est une affaire d'opinion: Cái đó tuỳ thuộc ý kiến chủ quan của mỗi người.
- Ví dụ: Ce film est un chef-d'œuvre, mais c'est une affaire d'opinion. (Bộ phim này là một kiệt tác, nhưng đó là một vấn đề ý kiến.)
Thăm dò dư luận:
- Sondage d'opinion: Thăm dò dư luận.
- Ví dụ: Le sondage d'opinion montre que la majorité des gens soutiennent cette réforme. (Cuộc thăm dò dư luận cho thấy đa số mọi người ủng hộ cải cách này.)
Các từ gần giống và đồng nghĩa
Point de vue: Quan điểm, góc nhìn.
- Ví dụ: C'est mon point de vue sur la situation. (Đó là quan điểm của tôi về tình huống này.)
Avis: Ý kiến, nhận xét.
- Ví dụ: Quel est votre avis sur ce sujet? (Ý kiến của bạn về chủ đề này là gì?)
Các cụm từ và thành ngữ
Changer d'opinion: Thay đổi ý kiến.
- Ví dụ: Il a changé d'opinion après avoir entendu de nouveaux arguments. (Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi nghe những lập luận mới.)
Se faire une opinion: Tạo ra một ý kiến cho riêng mình.
- Ví dụ: Je vais me faire une opinion sur ce livre après l'avoir lu. (Tôi sẽ tạo ra một ý kiến về cuốn sách này sau khi đọc nó.)
Kết luận
Từ "opinion" là một từ rất quan trọng trong tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả ý kiến, quan điểm và cảm nhận cá nhân.
danh từ giống cái
- ý kiến
- Donner son opinionbày tỏ ý kiến
- dư luận
- Opinion publiquedư luận quần chúng, công luận
- quan điểm, tư tưởng
- Opinions politiquesquan điểm chính trị
- Liberté d'opiniontự do tư tưởng
- avoir bonne (mauvaise) opinion deđánh giá cao (thấp)
- c' est une affaire d' opnioncái đó tuỳ thuộc ý kiến chủ quan của mỗi người
- sondage d' opinionthăm dò dư luận