opinion

/ə'pinjən/
Học thuật
Thân thiện
opinion

People often have different opinions about art.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý kiến, quan điểm cá nhân: Một niềm tin, quan điểm hoặc đánh giá được hình thành trong tâm trí về một vấn đề cụ thể, không nhất thiết dựa trên sự kiện hay bằng chứng chắc chắn.
    • Dư luận, quan điểm chung: Quan điểm hoặc niềm tin được phần lớn một nhóm người hoặc công chúng chia sẻ.
    • Sự đánh giá, nhận định: Sự phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một người hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ý kiến cá nhân:

    • In my opinion, this is the best solution. (Theo ý kiến của tôi, đây giải pháp tốt nhất.)
    • Everyone is entitled to their own opinion. (Mọi người đều quyền ý kiến riêng của mình.)
  • Dư luận:

    • Public opinion has shifted on this issue. (Dư luận về vấn đề này đã thay đổi.)
  • Sự đánh giá:

    • I have a high opinion of her work ethic. (Tôi đánh giá cao đạo đức làm việc của ấy.)
    • He has a low opinion of modern art. (Anh ta đánh giá thấp về nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • A matter of opinion: Một vấn đề còn tùy quan điểm, có thể tranh cãi.

    • Whether this film is good or not is a matter of opinion. (Bộ phim này hay hay không một vấn đề tùy quan điểm.)
  • To be of the opinion that...: quan điểm rằng...

    • The judge was of the opinion that the evidence was insufficient. (Thẩm phán quan điểm rằng bằng chứng không đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opinionated (adj): Cứng nhắc, bảo thủ về ý kiến của mình.

    • He is too opinionated to listen to others. (Anh ta quá cứng nhắc để lắng nghe người khác.)
  • Opinion piece (n): Bài báo thể hiện quan điểm cá nhân (thường trên báo chí).

    • She wrote an opinion piece about climate change. ( ấy đã viết một bài báo thể hiện quan điểm về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Viewpoint: Quan điểm, góc nhìn.
  • Belief: Niềm tin.
  • Judgment: Sự phán xét, đánh giá.
  • Sentiment: Tình cảm, cảm nghĩ (thường mang tính cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "opinion" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến việc "hình thành" hoặc "thể hiện" ý kiến.) - To form an opinion: Hình thành ý kiến. - It's too early to form an opinion. (Còn quá sớm để hình thành ý kiến.)

  • To express an opinion: Bày tỏ ý kiến.
    • Everyone should feel free to express their opinion. (Mọi người nên cảm thấy tự do để bày tỏ ý kiến của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Difference of opinion: Sự bất đồng quan điểm.

    • We had a difference of opinion about how to proceed. (Chúng tôi sự bất đồng quan điểm về cách tiến hành.)
  • A court of opinion: "Tòa án" dư luậnchỉ sự phán xét của công chúng).

    • In the court of public opinion, the company was found guilty. (Trong "tòa án" dư luận, công ty đã bị kết tội.)
opinion

People often have different opinions about art.

danh từ
  1. ý kiến, quan điểm
    • in my opinion
      theo ý kiến tôi
    • a matter of opinion
      một vấn đề có thể tranh cãi
  2. dư luận
    • public opinion
      dư luận, công luận
  3. sự đánh giá; (+ phủ định) sự đánh giá cao
    • to have a high opinion of somebody
      đánh giá cao người nào
    • to have no opinion of somebody
      không đánh giá ai cao