opossum wood

opossum wood

A large opossum wood tree stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ opossum: Một loại cây cỡ trung bình, nguồn gốc từ vùng Tây Virginia đến Florida Texas (Hoa Kỳ). Tên gọi "opossum wood" dùng để chỉ thân gỗ của loài cây này.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ opossum thường được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Thợ mộc sử dụng gỗ opossum để làm đồ nội thất nhỏ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opossum wood" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp để chỉ loài cây cụ thể này.
    • The opossum wood tree is known for its resistance to decay. (Cây gỗ opossum nổi tiếng với khả năng chống mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Opossum (danh từ): con thú túi (opossum), nhưng không liên quan trực tiếp đến cây gỗ opossum.
  • Gỗ opossum: cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt cho loại gỗ này.
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ cây opossum: từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Gỗ cây bản địa (trong ngữ cảnh địa phương): chỉ chung các loại cây gỗ địa phương, nhưng không chính xác bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "opossum wood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "opossum wood".

Từ gần giống