oppilate
/'ɔpiliet/
Học thuậtThân thiện
The doctor explained that the medication could oppilate the patient's intestines.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm tắc, làm bí: Trong y học, "oppilate" chỉ hành động gây ra sự tắc nghẽn, bế tắc, thường là trong các ống, lỗ hoặc mạch của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- A diet high in processed foods can oppilate the bowels. (Chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể làm tắc ruột.)
- The substance was found to oppilate the bile ducts in the study. (Chất này được phát hiện là làm tắc ống mật trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be oppilated": bị tắc nghẽn, bị bế tắc (dạng bị động).
- The patient's arteries were severely oppilated. (Động mạch của bệnh nhân bị tắc nghẽn nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppilation (danh từ): sự tắc nghẽn, tình trạng bế tắc.
- The oppilation of the canal required immediate surgery. (Tình trạng tắc nghẽn của ống dẫn đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruct: làm tắc nghẽn, cản trở.
- Block: chặn lại, làm nghẽn.
- Clog: làm nghẹt, làm tắc.
Lưu ý
- "Oppilate" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Các từ phổ biến hơn như "block" hoặc "obstruct" thường được ưa dùng hơn.
The doctor explained that the medication could oppilate the patient's intestines.
ngoại động từ
- (y học) làm tắc, làm bí