oppilation

/,ɔpi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oppilation

A doctor diagnoses a patient with intestinal oppilation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm tắc, sự làm : Trong y học, "oppilation" chỉ hành động hoặc quá trình gây ra sự tắc nghẽn, bế tắc trong một ống dẫn hoặc lỗ mở của cơ thể, chẳng hạn như ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient's condition as an oppilation of the intestines. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân sự tắc nghẽn ruột.)
    • Chronic constipation can lead to oppilation. (Táo bón mãn tính có thể dẫn đến sự bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oppilation of the bowels": sự tắc nghẽn ruột.
    • The old medical text described the symptoms of oppilation of the bowels. (Văn bản y học cổ mô tả các triệu chứng của sự tắc nghẽn ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppilate (động từ): làm tắc, làm .
    • A foreign body can oppilate the airway. (Một dị vật có thể làm tắc đường thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction: sự tắc nghẽn.
  • Blockage: sự phong bế, sự tắc nghẽn.
  • Constipation: chứng táo bón (một dạng cụ thể).
Lưu ý
  • "Oppilation" một thuật ngữ y học cổ hoặc kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Các từ như "obstruction" hoặc "blockage" phổ biến hơn.
oppilation

A doctor diagnoses a patient with intestinal oppilation.

danh từ
  1. (y học) sự làm tắc, sự làm

Từ gần giống